Thống kê Xếp hạng
Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
---|---|---|---|---|---|
2025 | Đơn nam | 59 | 9-5 | 1 | $ 406,640 |
Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 20-13 | 1 | $ 1,225,346 |
Đôi nam | - | 0-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 148
- Số lần đối mặt với Break Points 180
- Lỗi kép 59
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 356
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 359
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 227
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
Vòng 3 | Alex De Minaur |
2-1 (5-7,7-5,6-3) | Joao Fonseca |
L | ||
Vòng 2 | Joao Fonseca |
2-0 (6-4,6-3) | Ugo Humbert |
W | ||
Vòng 1 | Joao Fonseca |
2-1 (61-77,6-3,6-4) | Learner Tien |
W | ||
ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Jack Draper |
2-0 (6-4,6-0) | Joao Fonseca |
L | ||
Vòng 1 | Jacob Fearnley |
1-2 (2-6,6-1,3-6) | Joao Fonseca |
W | ||
ATP-Đơn -Rio de Janeiro (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Joao Fonseca |
0-2 (1-6,64-77) | Alexandre Muller |
L | ||
ATP-Đơn -Buenos Aires (Đất nện) | ||||||
Chung kết | Francisco Cerundolo |
0-2 (4-6,61-77) | Joao Fonseca |
W | ||
Bán kết | Laslo Djere |
1-2 (63-77,7-5,1-6) | Joao Fonseca |
W | ||
Tứ kết | Joao Fonseca |
2-1 (3-6,6-4,7-5) | Mariano Navone |
W | ||
Vòng 2 | Joao Fonseca |
2-1 (2-6,6-4,6-2) | Federico Coria |
W | ||
Vòng 1 | Tomas Martin Etcheverry |
0-2 (3-6,3-6) | Joao Fonseca |
W | ||
ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Joao Fonseca |
2-3 (78-66,3-6,1-6,6-3,3-6) | Lorenzo Sonego |
L | ||
Vòng 1 | Andrey Rublev |
0-3 (61-77,3-6,65-77) | Joao Fonseca |
W | ||
ATP-Đơn -Next Gen ATP Finals (Cứng) | ||||||
Joao Fonseca |
3-1 (2-4,410-38,4-0,4-2) | Learner Tien |
W | |||
Joao Fonseca |
3-0 (4-2,4-2,4-1) | Luca van Assche |
W | |||
Jakub Mensik |
2-3 (47-34,38-410,35-47,47-34,35-47) | Joao Fonseca |
W | |||
Learner Tien |
1-3 (0-4,0-4,4-1,2-4) | Joao Fonseca |
W | |||
Arthur Fils |
2-3 (411-39,2-4,1-4,4-1,1-4) | Joao Fonseca |
W | |||
ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Joao Fonseca |
0-2 (4-6,4-6) | James Duckworth |
L | ||
ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Cameron Norrie |
2-0 (6-1,6-4) | Joao Fonseca |
L | ||
Vòng 1 | Alex Michelsen |
1-2 (6-4,0-6,2-6) | Joao Fonseca |
W | ||
ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
Tứ kết | Joao Fonseca |
1-2 (6-4,65-77,4-6) | Alejandro Tabilo |
L | ||
Vòng 2 | Joao Fonseca |
2-0 (77-62,6-2) | Radu Albot |
W | ||
Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
0-2 (65-77,5-7) | Joao Fonseca |
W | ||
No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
---|---|---|---|
2025 | Đơn | 1 | Buenos Aires |